sugar loaf

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh đường hình nón: "sugar loaf" chỉ một khối đường tinh luyện đặc, hình nón lớn, thường được sử dụng trong quá khứ trước khi đường dạng hạt hoặc viên phổ biến. Đây một dạng đường truyền thống, được đúc thành hình nón cắt nhỏ ra khi cần dùng.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 18, một bánh đường hình nón một vật dụng phổ biến trong gia đình.)
  • (Bánh đường hình nón thường được bọc trong giấy xanh để bảo vệ khỏi độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut a sugar loaf": cắt nhỏ bánh đường hình nón ra để sử dụng. (Người đầu bếp đã dùng một dụng cụ đặc biệt để cắt bánh đường hình nón thành những mảnh nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar (n): đường nói chung. ( ấy đã thêm đường vào trà của mình.)
  • Loaf (n): ổ bánh mì hoặc khối hình ổ (thường dùng cho bánh mì, nhưng cũng có thể dùng cho các chất rắn khác). (Mộtbánh mìtrên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar cone: hình nón đường (cũng có thể chỉ kem ốc quế, nhưng trong ngữ cảnh này đường). (Hình nón đường một mặt hàng xa xỉ vào thời trung cổ.)
  • Loaf sugar: đường dạng khối, thường được đúc thành hình. (Đường dạng khối phổ biến trước khi đường dạng hạt trở nên thông dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sugar loaf", nhưng có thể dùng: - Cut up: cắt nhỏ.
They cut up the sugar loaf to use in recipes. (Họ cắt nhỏ bánh đường hình nón để dùng trong các công thức nấu ăn.)

Thành ngữ liên quan
  • "as sweet as a sugar loaf": ngọt ngào như bánh đường hình nón (thường dùng để chỉ sự ngọt ngào hoặc dễ chịu). (Nụ cười của ấy ngọt ngào như bánh đường hình nón.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sugar loaf"

sugar loaf
A baker places a sugar loaf on the shelf of his shop.